trang chủ VinFast VF9 Plus 6S 2024

VinFast VF9 Plus 6S 2024 1.70 tỷ

  • Lắp ráp
  • Xe cũ
  • Suv
  • 11.000 Km
  • Xám
  • Đen
  • 5
  • 6
  • Điện
  • Số tự động
  • AWD - 4 bánh toàn thời gian
Thông tin chi tiết Xe VinFast VF9 Plus 6S 2024

Vinfast VF9 Plus Xám-Đen 6 chỗ trần thép sản xuất 2024 chạy 11000km Ưu điểm nổi bật của VinFast VF 9 Plus 6 chỗ trần thép sản xuất 2024 Khoang thương gia 6 chỗ: Hàng ghế thứ hai dạng Captain Seat chỉnh điện 8 hướng, tích hợp massage, sưởi và thông gió, mang lại sự thoải mái tối đa cho hành khách trên những hành trình dài. Không gian nội thất rộng bậc nhất phân khúc: Chiều dài cơ sở lớn 3.150 mm giúp cả ba hàng ghế đều có khoảng để chân rộng rãi, phù hợp cho gia đình hoặc nhu cầu đưa đón khách VIP. Động cơ điện mạnh mẽ: Hai mô-tơ điện kết hợp hệ dẫn động AWD, cho công suất khoảng 402 mã lực và mô-men xoắn 620 Nm, tăng tốc mượt, bám đường tốt và vận hành ổn định trong nhiều điều kiện. Trần thép tối ưu thực dụng: Phiên bản trần thép giúp giảm hấp thụ nhiệt so với trần kính toàn cảnh, hỗ trợ điều hòa làm mát nhanh hơn và phù hợp với điều kiện khí hậu nóng tại Việt Nam. Đồng thời vẫn giữ đầy đủ các tiện nghi cao cấp của phiên bản Plus. Nội thất cao cấp: Ghế bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 12 hướng có nhớ vị trí, ghế phụ chỉnh điện 10 hướng, màn hình trung tâm 15,6 inch, màn hình điều khiển hàng ghế sau 8 inch, điều hòa tự động 3 vùng và dàn âm thanh 13 loa kèm loa sub. Công nghệ thông minh: Hỗ trợ cập nhật phần mềm từ xa (OTA), trợ lý ảo VinFast, điều khiển và theo dõi xe qua ứng dụng điện thoại, cùng nhiều tiện ích kết nối hiện đại. An toàn hàng đầu: Trang bị gói hỗ trợ lái nâng cao (ADAS) với các tính năng như hỗ trợ giữ làn, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo điểm mù, phanh khẩn cấp tự động, camera 360 độ và 11 túi khí, mang lại sự an tâm trên mọi hành trình. Chi phí sử dụng hợp lý: Xe điện giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng so với SUV chạy xăng cùng phân khúc, đồng thời được hưởng chính sách bảo hành dài hạn từ VinFast.

Phí sang tên

  • 1.070.000.000 đ
  • 21.400.000 đ
  • 437.000 đ
  • 240.000 đ
  • 1.560.000 đ
  • 500.000 đ
  • Sang

tính vay trả góp

  • Tính

xem thêm